SOTHADO TECHNICAL DOCUMENTATION SYSTEM | FAQ-01 | REV.00

FREQUENTLY ASKED QUESTIONS

TÀI LIỆU CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

FAQ-01 PHỤ GIA TRỘN VỮA CHỐNG NỨT SOTHADO

OFFICIAL RELEASE – BẢN PHÁT HÀNH CHÍNH THỨC

Hệ thống tài liệuSOTHADO Technical Documentation System (STDS)
Mã tài liệuFAQ-01
Phiên bảnRev.00
Ngày ban hành
Tình trạngOfficial Release – Bản phát hành chính thức
Đơn vị phát hànhCÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG MỚI SOTHADO
Phạm viTài liệu giải đáp 18 câu hỏi trọng tâm về Phụ gia trộn vữa chống nứt SOTHADO, bao gồm công dụng, hiệu quả, định mức, cách sử dụng, giới hạn áp dụng, an toàn và các thông tin liên quan.

FAQ-01 · Rev.00 · Phát hành 01/08/2026
Bản PDF công khai gồm 16 trang, dùng để lưu trữ, đối chiếu và chia sẻ nguyên bản.

Giúp chủ nhà YÊN TÂM – Chủ thầu giữ UY TÍN

SOTHADO – Trách Nhiệm Tạo Tín Nhiệm

PHẦN I

GIỚI THIỆU VÀ HƯỚNG DẪN TRA CỨU

1. MỤC ĐÍCH VÀ PHẠM VI TÀI LIỆU

FAQ-01 được SOTHADO xây dựng nhằm giải đáp những câu hỏi khách hàng, chủ nhà, chủ thầu, cai thầu và đội thợ thường quan tâm khi tìm hiểu hoặc sử dụng Phụ gia trộn vữa chống nứt SOTHADO.

Tài liệu tập trung vào các nội dung chính:

  • Công dụng và phạm vi sử dụng của sản phẩm;
  • Hiệu quả và cơ sở kỹ thuật;
  • Định mức và diện tích sử dụng tham khảo;
  • Liều lượng và phương pháp phối trộn;
  • Điều kiện thi công và bảo dưỡng;
  • Các tình huống có thể gặp trong quá trình sử dụng;
  • Nguyên nhân tường vẫn có thể xuất hiện vết nứt;
  • Giới hạn áp dụng;
  • An toàn, bảo quản và hạn sử dụng;
  • Hóa đơn và thông tin mua hàng.

FAQ-01 giúp người đọc tra cứu nhanh, hiểu đúng và sử dụng sản phẩm phù hợp với phạm vi được SOTHADO khuyến nghị.

Tài liệu không thay thế hồ sơ thiết kế, tiêu chuẩn kỹ thuật, quy trình thi công hoặc đánh giá chuyên môn đối với từng công trình cụ thể.

2. HƯỚNG DẪN TRA CỨU

FAQ-01 gồm 18 câu hỏi thường gặp, được sắp xếp theo từng nhóm nội dung từ tìm hiểu sản phẩm, định mức, cách sử dụng đến các tình huống thực tế và giới hạn áp dụng.

Người đọc có thể:

  • Tra cứu trực tiếp câu hỏi đang quan tâm;
  • Đọc lần lượt để hiểu đầy đủ hơn về sản phẩm;
  • Sử dụng mục lục để chuyển nhanh đến từng câu hỏi;
  • Mở phần tham chiếu kỹ thuật tại các câu có nội dung cần kiểm chứng hoặc tìm hiểu sâu hơn.

3. LƯU Ý CHUNG

Phụ gia SOTHADO là phụ gia polymer hữu cơ dạng bột, được phát triển và khuyến nghị sử dụng cho vữa tô trát gốc xi măng.

Khi sử dụng đúng hướng dẫn, sản phẩm hỗ trợ:

  • Cải thiện tính công tác của vữa;
  • Tăng khả năng giữ nước;
  • Duy trì độ lưu động trong thời gian thi công phù hợp;
  • Có thể góp phần hạn chế một số nguy cơ nứt bề mặt liên quan đến mất nước nhanh và các điều kiện co ngót sớm của lớp vữa tô trát;
  • Hỗ trợ tăng tính đồng nhất của hỗn hợp vữa.

SOTHADO không công bố sản phẩm như một giải pháp chống nứt tuyệt đối.

Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào chất lượng xi măng và cát, tỷ lệ cấp phối, lượng nước trộn, độ hút nước và độ ổn định của nền, chiều dày lớp tô, điều kiện thời tiết, phương pháp thi công, tay nghề, chế độ bảo dưỡng và chuyển vị hoặc biến dạng của kết cấu, tường xây.

Sản phẩm không thay thế việc xử lý nứt kết cấu, lún, rung động, chuyển vị, sai sót cấu tạo, lưới gia cường, khe kỹ thuật hoặc các giải pháp chuyên môn cần thiết tại từng công trình.

Phụ gia SOTHADO hỗ trợ cải thiện tính chất của vữa.
Quy trình thi công quyết định khả năng phát huy hiệu quả.
Chất lượng lớp tô là kết quả của toàn bộ hệ thống vật liệu, nền, thi công và bảo dưỡng.

PHẦN II

18 CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

NHÓM I – HIỂU ĐÚNG VỀ SẢN PHẨM
1Phụ gia SOTHADO dùng để làm gì và phù hợp với loại vữa nào?
TRẢ LỜI NHANHPhụ gia trộn vữa chống nứt SOTHADO là phụ gia polymer hữu cơ dạng bột, được phát triển và khuyến nghị sử dụng cho vữa tô trát gốc xi măng.

Giải thích

Khi sử dụng đúng liều lượng và hướng dẫn, sản phẩm hỗ trợ:

  • Cải thiện tính công tác, giúp vữa dẻo và thuận lợi hơn khi thi công;
  • Tăng khả năng giữ nước;
  • Duy trì độ lưu động của vữa trong thời gian thi công phù hợp;
  • Hỗ trợ tăng tính đồng nhất của hỗn hợp;
  • Có thể góp phần hạn chế một số nguy cơ nứt bề mặt liên quan đến mất nước nhanh và các điều kiện co ngót sớm của lớp vữa tô trát.

Sản phẩm có thể sử dụng cho công tác tô trát trong nhà, ngoài trời, thi công thủ công hoặc bằng thiết bị phun vữa phù hợp.

LƯU Ý QUAN TRỌNG

Phạm vi công bố hiện tại của SOTHADO là vữa tô trát gốc xi măng. Đối với điều kiện đặc biệt nhưng vẫn thuộc phạm vi này, nên thực hiện đánh giá kỹ thuật và thử nghiệm trên khu vực nhỏ trước khi áp dụng rộng rãi. Việc thử nghiệm tại hiện trường đối với ứng dụng nằm ngoài phạm vi trên không tự động làm thay đổi hoặc mở rộng phạm vi công bố của PDS-01. Chỉ áp dụng sản phẩm theo phạm vi mới khi SOTHADO có tài liệu kỹ thuật hoặc công bố riêng cho phạm vi đó.

Tham chiếu kỹ thuật: PDS-01 Rev.00, Mục 2 – Mô tả sản phẩm; Mục 3 – Phạm vi sử dụng khuyến nghị.
2Phụ gia SOTHADO có thực sự giúp hạn chế nứt tường không?
TRẢ LỜI NHANHCó thể góp phần. Khi sử dụng đúng hướng dẫn và trong điều kiện phù hợp, SOTHADO có thể góp phần hạn chế một số nguy cơ nứt bề mặt liên quan đến mất nước nhanh và các điều kiện co ngót sớm của lớp vữa tô trát.

Giải thích

Lớp vữa tô có thể mất nước nhanh do nền hút nước mạnh, nắng nóng, gió hoặc bảo dưỡng chưa phù hợp. Khi đó, bề mặt dễ khô trước phần bên trong, làm phát sinh chênh lệch co ngót và tăng nguy cơ xuất hiện vết nứt chân chim.

SOTHADO hỗ trợ tăng khả năng giữ nước, duy trì tính công tác và độ đồng nhất của vữa. Việc hỗ trợ kiểm soát tình trạng mất nước nhanh và duy trì trạng thái làm việc phù hợp của vữa có thể góp phần hạn chế một số nguy cơ nứt bề mặt khi các điều kiện vật liệu, nền, thi công và bảo dưỡng được kiểm soát phù hợp.

LƯU Ý QUAN TRỌNG

SOTHADO không phải giải pháp chống nứt tuyệt đối. Sản phẩm không thể tự kiểm soát các vết nứt do lún, chuyển vị, rung động, biến dạng kết cấu, sai sót cấu tạo hoặc những nguyên nhân nằm ngoài phạm vi lớp vữa tô trát.

Tham chiếu kỹ thuật: PDS-01 Rev.00, Mục 2 – Mô tả sản phẩm; Mục 4 – Đặc tính kỹ thuật và lợi ích; Mục 13 – Giới hạn áp dụng.
3SOTHADO có dữ liệu thử nghiệm nào để kiểm chứng?
TRẢ LỜI NHANHCó. SOTHADO đã thực hiện thử nghiệm so sánh giữa mẫu vữa có sử dụng phụ gia và mẫu đối chứng, với các chỉ tiêu về độ lưu động, khả năng giữ độ lưu động, độ giữ nước và diễn biến co ngót.

Dữ liệu chính

Trong điều kiện thử nghiệm:

Chỉ tiêuMẫu có SOTHADOMẫu đối chứng
Tỷ lệ nước trộn19,0%19,5%
Độ lưu động vữa tươi180 mm175 mm
Khả năng giữ độ lưu động76%60%
Độ giữ nước76,9%58,5%
Độ co ngót cuối kỳ0,64 mm/m0,58 mm/m

Kết quả cho thấy mẫu có phụ gia đạt độ lưu động mục tiêu với tỷ lệ nước thấp hơn nhẹ, đồng thời có khả năng giữ độ lưu động và độ giữ nước cao hơn mẫu đối chứng.

LƯU Ý QUAN TRỌNG

Giá trị co ngót cuối kỳ của mẫu có phụ gia không thấp hơn mẫu đối chứng. Vì vậy, SOTHADO không sử dụng kết quả này để tuyên bố sản phẩm làm giảm tổng co ngót tuyệt đối.

Các kết quả chỉ phản ánh mẫu, cấp phối, điều kiện và phương pháp thử tương ứng; không phải giá trị bảo đảm cho mọi công trình.

Tham chiếu kỹ thuật: PDS-01 Rev.00, Mục 6 – Dữ liệu kỹ thuật; Mục 7 – Dữ liệu thử nghiệm.
4Điểm đáng chú ý của Phụ gia SOTHADO là gì?
TRẢ LỜI NHANHSOTHADO được xây dựng theo hướng sử dụng đơn giản tại công trường, định mức rõ ràng, có dữ liệu thử nghiệm và công bố đầy đủ cả lợi ích lẫn giới hạn áp dụng.

Các điểm chính

  • Định mức khoảng 50 g cho một bao xi măng 50 kg;
  • Một túi 1 kg dùng cho khoảng 1 tấn xi măng;
  • Sử dụng trực tiếp trong quy trình trộn vữa bằng máy;
  • Không yêu cầu thiết bị chuyên dụng riêng;
  • Có dữ liệu thử nghiệm về độ lưu động, giữ độ lưu động, giữ nước và co ngót;
  • Có hướng dẫn rõ về phối trộn, kiểm soát nước, thi công và bảo dưỡng;
  • Phạm vi và giới hạn của sản phẩm được công bố cụ thể.

Điểm quan trọng không chỉ nằm ở phụ gia, mà ở việc sản phẩm được sử dụng trong một quy trình có kiểm soát từ vật liệu, cấp phối, phối trộn đến thi công và bảo dưỡng.

Tham chiếu kỹ thuật: PDS-01 Rev.00, Mục 5 – Thông tin sản phẩm; Mục 7 – Dữ liệu thử nghiệm; Mục 10 – Hướng dẫn sử dụng; Mục 13 – Giới hạn áp dụng.
NHÓM II – ĐỊNH MỨC VÀ KHỐI LƯỢNG SỬ DỤNG
5Một túi SOTHADO 1 kg dùng cho bao nhiêu xi măng và khoảng bao nhiêu mét vuông tường?
TRẢ LỜI NHANHMột túi SOTHADO 1 kg dùng cho khoảng 1 tấn xi măng, tương đương khoảng 20 bao xi măng loại 50 kg.

Với lớp tô dày khoảng 15 mm và vữa mác 75, một túi có thể sử dụng tham khảo cho khoảng 120–180 m² tường.

Cách quy đổi

  • 1 kg phụ gia cho khoảng 1 tấn xi măng;
  • Khoảng 50 g, tương đương 0,5 lạng, cho một bao xi măng 50 kg.

Đối với chủ nhà, cách tính dễ kiểm soát nhất là hỏi đội thợ hoặc chủ thầu tổng lượng xi măng dự kiến dùng cho công tác tô trát, từ đó xác định số túi phụ gia cần chuẩn bị.

LƯU Ý QUAN TRỌNG

Diện tích thực tế có thể thay đổi tùy theo mác vữa và tỷ lệ cấp phối, chiều dày lớp tô, độ bằng phẳng của bề mặt, mức độ hao hụt, tay nghề và điều kiện thi công.

Vì vậy, định mức theo lượng xi măng là cơ sở chính xác và dễ kiểm soát hơn so với chỉ tính theo diện tích tường.

Tham chiếu kỹ thuật: PDS-01 Rev.00, Mục 5.2 – Định mức sử dụng tham khảo; Mục 10.2 – Liều lượng sử dụng.
6Có thể tự tăng hoặc giảm liều lượng SOTHADO theo cảm giác của thợ không?
TRẢ LỜI NHANHKhông nên tự ý tăng hoặc giảm liều lượng theo cảm giác. Liều lượng khuyến nghị là khoảng 50 g phụ gia cho mỗi bao xi măng 50 kg.

Giải thích

Dùng nhiều hơn không đồng nghĩa với hiệu quả cao hơn. Quá liều có thể làm thay đổi trạng thái, độ dẻo và tính chất của vữa.

Khi vữa quá khô hoặc quá nhão, cần kiểm tra:

  • Lượng nước trộn;
  • Độ ẩm của cát;
  • Tỷ lệ xi măng và cát;
  • Thời gian trộn;
  • Khả năng phân tán của phụ gia.

Không nên điều chỉnh liều lượng phụ gia để bù cho cấp phối hoặc lượng nước chưa phù hợp.

Đối với cấp phối đặc biệt hoặc điều kiện khác với hướng dẫn thông thường nhưng vẫn thuộc phạm vi vữa tô trát gốc xi măng, nên thực hiện đánh giá kỹ thuật và thử nghiệm trên một mẻ nhỏ trước khi áp dụng rộng rãi.

Tham chiếu kỹ thuật: PDS-01 Rev.00, Mục 10.2 – Liều lượng sử dụng; Mục 11.5 – Kiểm soát tính đồng nhất của cấp phối.
NHÓM III – PHỐI TRỘN, THI CÔNG VÀ BẢO DƯỠNG
7Cách trộn Phụ gia SOTHADO đúng kỹ thuật là gì?
TRẢ LỜI NHANHTrình tự thống nhất là: Trộn vữa trước → rắc dần phụ gia khi máy đang quay → bổ sung nước nếu cần → tiếp tục trộn 3–5 phút.

Các bước thực hiện

  1. Trộn xi măng, cát và nước bằng máy trộn theo cấp phối của công trình.
  2. Khi vữa đã được trộn tương đối đồng đều, rắc từ từ SOTHADO vào thùng trộn trong khi máy vẫn đang quay.
  3. Không đổ toàn bộ phụ gia vào một vị trí trong một lần.
  4. Bổ sung nước từng phần nếu cần điều chỉnh độ dẻo.
  5. Tiếp tục trộn khoảng 3–5 phút để phụ gia phân tán đồng đều.

Vữa sau khi trộn cần có trạng thái đồng nhất, không xuất hiện các vùng tập trung phụ gia hoặc vật liệu chưa được đảo đều.

Tham chiếu kỹ thuật: PDS-01 Rev.00, Mục 10.3 – Phương pháp phối trộn; IG-01 – Hướng dẫn sử dụng và thi công.
8Có được hòa hoặc ngâm SOTHADO vào nước trước khi cho vào vữa không?
TRẢ LỜI NHANHKhông khuyến nghị hòa hoặc ngâm phụ gia trực tiếp trong nước trước khi cho vào vữa.

Giải thích

SOTHADO có khả năng phân tán nhanh. Khi tiếp xúc tập trung với nước, bột có thể kết dính thành cục và khó phân tán đều trong hỗn hợp.

Cách phù hợp là trộn vữa trước, sau đó rắc phụ gia từ từ vào thùng trộn khi máy đang hoạt động.

Trường hợp cần bổ sung nước để điều chỉnh độ dẻo, nên cho từng phần nhỏ sau khi phụ gia đã được rắc vào hỗn hợp, tránh làm vữa quá nhão.

Tham chiếu kỹ thuật: PDS-01 Rev.00, Mục 10.3 – Phương pháp phối trộn; IG-01 – Hướng dẫn sử dụng và thi công.
9Dùng SOTHADO có phải thay đổi cách trộn, cách tô hoặc cần thiết bị đặc biệt không?
TRẢ LỜI NHANHKhông cần thay đổi toàn bộ quy trình thi công và không cần thiết bị chuyên dụng riêng.

Giải thích

Đội thợ vẫn có thể:

  • Trộn vữa bằng máy trộn thông thường;
  • Tô trát thủ công;
  • Hoặc thi công bằng thiết bị phun vữa phù hợp.

Điểm cần bổ sung là thực hiện đúng bước rắc phụ gia từ từ khi máy đang quay và tiếp tục trộn thêm khoảng 3–5 phút.

Trong quá trình tô trát, vẫn phải kiểm soát:

  • Bề mặt nền;
  • Lượng nước;
  • Cấp phối;
  • Chiều dày lớp tô;
  • Thời gian hoàn thiện;
  • Điều kiện thời tiết;
  • Bảo dưỡng sau thi công.

Phụ gia hỗ trợ cải thiện tính công tác của vữa nhưng không thay thế kỹ thuật thi công.

Tham chiếu kỹ thuật: PDS-01 Rev.00, Mục 3 – Phạm vi sử dụng khuyến nghị; Mục 10.3 – Phương pháp phối trộn; Mục 10.6 – Phương pháp thi công; IG-01 – Hướng dẫn sử dụng và thi công.
10Sau khi tô có cần bảo dưỡng không, và bảo dưỡng thế nào khi trời nóng hoặc nồm ẩm?
TRẢ LỜI NHANHCó. Sử dụng phụ gia không có nghĩa là được bỏ qua việc bảo dưỡng lớp vữa tô.

Khi trời nóng, khô hoặc có gió

Cần theo dõi tình trạng bề mặt và duy trì độ ẩm phù hợp trong tuần đầu sau khi thi công, đặc biệt khi:

  • Nắng nóng;
  • Gió mạnh;
  • Nền hút nước cao;
  • Bề mặt mất nước nhanh.

Không tưới nước với áp lực mạnh, không làm nước đọng và không gây rửa trôi hoặc xói bề mặt vữa.

Khi trời nồm hoặc độ ẩm không khí cao

Nếu bề mặt đã duy trì đủ ẩm, cần giảm tần suất hoặc không bổ sung thêm nước khi việc tưới có thể làm bề mặt quá ướt.

Bảo dưỡng cần được điều chỉnh theo thời tiết và trạng thái thực tế của lớp tô, không thực hiện máy móc theo một khoảng thời gian cố định cho mọi công trình.

Tham chiếu kỹ thuật: PDS-01 Rev.00, Mục 11.2 – Điều kiện thi công; Mục 11.3 – Bảo dưỡng; IG-01 – Hướng dẫn sử dụng và thi công.
11Nếu trong vữa xuất hiện cục nhỏ hoặc mủn giống cao su thì nguyên nhân là gì?
TRẢ LỜI NHANHHiện tượng này thường liên quan đến việc phụ gia bị tập trung tại một vị trí, tiếp xúc cục bộ với nước hoặc chưa được phân tán đều trong quá trình trộn.

Cách xử lý

  • Không tiếp tục sử dụng các cục phụ gia chưa phân tán;
  • Loại bỏ phần bất thường khỏi hỗn hợp hoặc bề mặt đang thi công;
  • Kiểm tra lại cách rắc phụ gia;
  • Rắc chậm và đều hơn khi máy đang quay;
  • Tiếp tục trộn đủ thời gian 3–5 phút;
  • Không đổ toàn bộ phụ gia vào một vị trí;
  • Không hòa phụ gia trực tiếp trong nước.

Nếu hiện tượng xuất hiện nhiều hoặc lặp lại sau khi đã điều chỉnh thao tác, nên dừng mẻ trộn để kiểm tra vật liệu và liên hệ bộ phận kỹ thuật của SOTHADO.

LƯU Ý

PDS-01 không công bố “mủn giống cao su” như một chỉ tiêu sản phẩm. Đây là tình huống thao tác được ghi nhận trong quá trình sử dụng thực tế và cần được đánh giá theo từng mẻ vữa cụ thể.

Tham chiếu kỹ thuật: PDS-01 Rev.00, Mục 10.3 – Phương pháp phối trộn; IG-01 – Hướng dẫn sử dụng và thi công.
NHÓM IV – GIỚI HẠN ÁP DỤNG VÀ CÁC TÌNH HUỐNG THỰC TẾ
12Dùng SOTHADO mà tường vẫn bị nứt thì nguyên nhân có thể nằm ở đâu?
TRẢ LỜI NHANHSOTHADO hỗ trợ hạn chế một số nguy cơ nứt liên quan đến lớp vữa tô, nhưng không thể loại bỏ toàn bộ nguyên nhân gây nứt tường.

Các nguyên nhân cần kiểm tra

  • Xi măng hoặc cát không ổn định;
  • Cát lẫn bùn đất hoặc tạp chất;
  • Cấp phối giữa các mẻ không đồng đều;
  • Vữa quá nhão hoặc sử dụng quá nhiều nước;
  • Nền quá khô và hút nước mạnh;
  • Nền bẩn, yếu hoặc bong tróc;
  • Lớp tô quá dày hoặc chiều dày không đồng đều;
  • Thi công trong nắng gắt, gió mạnh hoặc thời tiết bất lợi;
  • Bảo dưỡng chưa phù hợp;
  • Vị trí tiếp giáp giữa các loại vật liệu khác nhau;
  • Thiếu lưới gia cường tại vị trí cần thiết;
  • Chuyển vị, lún, rung động hoặc biến dạng của kết cấu và tường xây.

Hình dạng, vị trí, thời điểm xuất hiện và diễn biến của vết nứt cần được xem xét trước khi kết luận nguyên nhân. Khi cần nhận diện sâu hơn các dạng nứt và khoanh vùng nguyên nhân, xem Giải pháp chống nứt tường – hiểu đúng nguyên nhân trước khi xử lý.

LƯU Ý QUAN TRỌNG

Không nên mặc định mọi vết nứt đều do vữa hoặc phụ gia. Các vết nứt phát triển, nứt xuyên tường, nứt tại dầm cột hoặc có dấu hiệu chuyển vị cần được đơn vị chuyên môn kiểm tra.

Tham chiếu kỹ thuật: PDS-01 Rev.00, Mục 11 – Các yêu cầu kỹ thuật quan trọng; Mục 12 – Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng lớp vữa tô trát; Mục 13 – Giới hạn áp dụng.
13SOTHADO có dùng cho bê tông, vữa xây, cán nền hoặc ốp lát được không?
TRẢ LỜI NHANHPhạm vi được SOTHADO khuyến nghị và công bố hiện tại là vữa tô trát gốc xi măng.

Giải thích

Không sử dụng thông tin trong FAQ-01 hoặc PDS-01 để tự mở rộng công dụng cho:

  • Bê tông kết cấu chịu lực hoặc các ứng dụng kết cấu;
  • Vữa xây, vữa cán nền, hồ xi măng hoặc các công tác ngoài phạm vi vữa tô trát gốc xi măng;
  • Keo dán gạch, vữa hoặc keo dùng cho ốp lát;
  • Vữa khô trộn sẵn hoặc các loại vữa chuyên dụng ngoài phạm vi công bố;
  • Hệ chống thấm chuyên dụng;
  • Các vật liệu sử dụng hệ chất kết dính khác;
  • Các ứng dụng chưa được SOTHADO đánh giá và công bố chính thức.

Các ứng dụng trên không thuộc phạm vi công bố hiện tại của PDS-01 Rev.00.

LƯU Ý QUAN TRỌNG

Đối với điều kiện đặc biệt nhưng vẫn thuộc phạm vi vữa tô trát gốc xi măng, nên thực hiện đánh giá kỹ thuật và thử nghiệm trên khu vực nhỏ trước khi áp dụng rộng rãi. Việc thử nghiệm tại hiện trường đối với bê tông, vữa xây, cán nền, hồ xi măng, ốp lát hoặc các ứng dụng khác ngoài phạm vi trên không tự động làm thay đổi hoặc mở rộng phạm vi công bố của PDS-01. Chỉ áp dụng sản phẩm theo phạm vi mới khi SOTHADO có tài liệu kỹ thuật hoặc công bố riêng cho phạm vi đó. Với công tác ốp lát, cần sử dụng sản phẩm và giải pháp chuyên dụng phù hợp.

Tham chiếu kỹ thuật: PDS-01 Rev.00, Mục 3 – Phạm vi sử dụng khuyến nghị; Mục 13 – Giới hạn áp dụng.
14Phụ gia SOTHADO có chống thấm không?
TRẢ LỜI NHANHSOTHADO không phải sản phẩm chống thấm chuyên dụng.

Giải thích

Khi được sử dụng đúng kỹ thuật, sản phẩm hỗ trợ tăng khả năng giữ nước và tính đồng nhất của vữa. Lớp tô được thi công tốt, ít khuyết tật và được bảo dưỡng phù hợp có thể góp phần hạn chế thấm bề mặt.

Tuy nhiên, khả năng này không được hiểu là chống thấm tuyệt đối.

Sản phẩm không thay thế

  • Chống thấm nhà vệ sinh;
  • Chống thấm ban công;
  • Chống thấm mái;
  • Chống thấm bể nước;
  • Chống thấm tầng hầm;
  • Các hệ thống chịu áp lực nước;
  • Vật liệu chống thấm chuyên dụng theo thiết kế.
Tham chiếu kỹ thuật: PDS-01 Rev.00, Mục 4 – Đặc tính kỹ thuật và lợi ích; Mục 13 – Giới hạn áp dụng.
15Có phải dùng loại xi măng, cát, mác vữa hoặc bề mặt nào cũng cho kết quả giống nhau không?
TRẢ LỜI NHANHKhông. Kết quả thực tế có thể khác nhau giữa các công trình dù sử dụng cùng một liều lượng phụ gia.

Các yếu tố ảnh hưởng

  • Loại và chất lượng xi măng;
  • Nguồn cát và thành phần hạt;
  • Hàm lượng bùn đất, tạp chất;
  • Độ ẩm của cát;
  • Tỷ lệ xi măng và cát;
  • Lượng nước trộn;
  • Mác vữa;
  • Thời gian và thiết bị trộn;
  • Độ hút nước của nền;
  • Chiều dày lớp tô;
  • Điều kiện thời tiết;
  • Tay nghề thi công;
  • Phương pháp bảo dưỡng.

Trong cùng một khu vực thi công, cần hạn chế thay đổi bất thường về vật liệu, cấp phối, lượng nước, liều lượng phụ gia và thời gian trộn.

Tham chiếu kỹ thuật: PDS-01 Rev.00, Mục 6.1 – Nguyên tắc công bố dữ liệu; Mục 11.5 – Kiểm soát tính đồng nhất của cấp phối; Mục 12 – Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng lớp vữa tô trát.
NHÓM V – AN TOÀN, BẢO QUẢN VÀ THÔNG TIN MUA HÀNG
16Phụ gia SOTHADO có an toàn không và cần dùng đồ bảo hộ gì khi trộn?
TRẢ LỜI NHANHSOTHADO là sản phẩm dạng bột. Trong quá trình mở bao, định lượng và phối trộn, người sử dụng cần hạn chế phát tán bụi và sử dụng phương tiện bảo hộ phù hợp.

Khuyến nghị bảo hộ

  • Khẩu trang chống bụi;
  • Găng tay;
  • Kính bảo hộ;
  • Quần áo bảo hộ lao động.

Tránh để bụi sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với mắt, miệng hoặc vùng da nhạy cảm. Không ăn uống hoặc hút thuốc trong khu vực định lượng và phối trộn.

Xử lý khi tiếp xúc

  • Tiếp xúc với mắt: Rửa ngay bằng nhiều nước sạch, không dụi mắt; tìm hỗ trợ y tế nếu kích ứng không giảm.
  • Tiếp xúc với da: Rửa sạch bằng nước và xà phòng.
  • Hít phải nhiều bụi: Di chuyển đến nơi thông thoáng và theo dõi tình trạng sức khỏe.
  • Nuốt phải: Không tự ý gây nôn; tham khảo cơ sở y tế và cung cấp thông tin sản phẩm khi được yêu cầu.
Tham chiếu kỹ thuật: PDS-01 Rev.00, Mục 14.1 – An toàn khi sử dụng; Mục 14.2 – Xử lý khi tiếp xúc.
17Hạn sử dụng bao lâu, bảo quản thế nào và sản phẩm đã ẩm hoặc vón cục có dùng được không?
TRẢ LỜI NHANHHạn sử dụng của SOTHADO là 18 tháng kể từ ngày sản xuất, với điều kiện bao bì còn nguyên vẹn và sản phẩm được bảo quản đúng khuyến nghị.

Điều kiện bảo quản

  • Nơi khô ráo, thoáng mát;
  • Tránh ánh nắng trực tiếp;
  • Tránh nước mưa và độ ẩm cao;
  • Không đặt trực tiếp tại vị trí có nguy cơ thấm ẩm;
  • Không đặt gần nguồn nhiệt hoặc hóa chất có thể ảnh hưởng đến sản phẩm;
  • Giữ kín bao bì trước khi sử dụng.

Bao bì đã mở cần được đóng kín và sử dụng trong thời gian hợp lý.

Không nên sử dụng khi

  • Sản phẩm đã quá hạn;
  • Bị nhiễm nước hoặc nhiễm ẩm;
  • Vón cục bất thường;
  • Lẫn tạp chất;
  • Có dấu hiệu thay đổi trạng thái hoặc suy giảm chất lượng.

Không nên dựa vào việc sản phẩm “vẫn còn khô” để tiếp tục sử dụng sau thời hạn công bố.

Tham chiếu kỹ thuật: PDS-01 Rev.00, Mục 5.1 – Thông tin nhận dạng; Mục 14.4 – Điều kiện bảo quản; Mục 14.5 – Hạn sử dụng.
18SOTHADO có xuất hóa đơn VAT không?
TRẢ LỜI NHANHCó. SOTHADO cung cấp hóa đơn điện tử cho sản phẩm theo quy định hiện hành.

Khách hàng cần cung cấp đầy đủ và chính xác các thông tin xuất hóa đơn, gồm:

  • Tên đơn vị hoặc người mua;
  • Mã số thuế, nếu có;
  • Địa chỉ;
  • Email nhận hóa đơn;
  • Các thông tin liên quan khác theo yêu cầu của đơn hàng.

Đối với doanh nghiệp, nhà thầu hoặc công trình cần hồ sơ mua hàng, nên trao đổi trước với SOTHADO để thống nhất nội dung chứng từ phù hợp.

LƯU Ý

Đây là thông tin bán hàng và vận hành của SOTHADO tại thời điểm FAQ-01 được phát hành. Nội dung có thể được cập nhật theo quy định pháp luật hoặc chính sách áp dụng trong từng thời kỳ.

PHẦN III

THÔNG TIN BỔ SUNG VÀ KIỂM SOÁT TÀI LIỆU

19. TÀI LIỆU THAM CHIẾU

FAQ-01 được xây dựng và sử dụng trên cơ sở các tài liệu sau:

STTTài liệu
1PDS-01 Rev.00 – Product Data Sheet của Phụ gia trộn vữa chống nứt SOTHADO
2Các phiếu kết quả thử nghiệm do Viện Vật liệu xây dựng – VIBM phát hành và được công bố trong PDS-01
3Các tiêu chuẩn, hồ sơ kiểm soát chất lượng và tài liệu kỹ thuật được viện dẫn trong PDS-01

Các tài liệu tham chiếu được sử dụng trong phạm vi phù hợp với từng câu hỏi và không thay thế hồ sơ thiết kế, tiêu chuẩn áp dụng hoặc yêu cầu kỹ thuật riêng của từng công trình.

20. TÀI LIỆU LIÊN QUAN

Để hỗ trợ người sử dụng tra cứu đầy đủ hơn, SOTHADO phát triển các tài liệu kỹ thuật liên quan trong Hệ thống Tài liệu Kỹ thuật SOTHADO – STDS.

Mã tài liệuTên tài liệuNội dung tra cứu
PDS-01Product Data SheetThông tin kỹ thuật tổng quan, dữ liệu thử nghiệm, hướng dẫn và giới hạn áp dụng
IG-01Installation GuideHướng dẫn định lượng, phối trộn, kiểm soát nước, chuẩn bị bề mặt, thi công và bảo dưỡng
TR-01Test ReportBáo cáo và hồ sơ thử nghiệm, khi được công bố
SDS-01Safety Data SheetThông tin an toàn sản phẩm, nếu áp dụng

Người sử dụng nên tham khảo phiên bản mới nhất được công bố chính thức trên website SOTHADO.

21. CẬP NHẬT TÀI LIỆU

FAQ-01 có thể được SOTHADO cập nhật khi thay đổi thông tin hoặc đặc tính sản phẩm; PDS-01 được cập nhật; có dữ liệu thử nghiệm mới; điều chỉnh hướng dẫn hoặc giới hạn áp dụng; phát sinh câu hỏi phổ biến; phát hiện nội dung cần làm rõ; hoặc thay đổi chính sách bán hàng và quy định có liên quan.

Phiên bản được phát hành sau sẽ thay thế phiên bản trước kể từ ngày công bố. Người sử dụng nên kiểm tra mã tài liệu, phiên bản và ngày ban hành trước khi áp dụng thông tin.

22. QUYỀN SỬ DỤNG VÀ BẢO VỆ TÀI LIỆU

FAQ-01 do Công ty TNHH Công nghệ Xây dựng Mới SOTHADO biên soạn và phát hành.

Người sử dụng được phép lưu trữ, in ấn để tham khảo và chia sẻ nguyên bản toàn bộ FAQ-01, với điều kiện giữ nguyên nội dung, nguồn phát hành, mã tài liệu, phiên bản và thông tin nhận diện của SOTHADO.

NGHIÊM CẤM

Nghiêm cấm mọi hành vi sau khi chưa có sự chấp thuận trước bằng văn bản của SOTHADO:

  • Chỉnh sửa, cắt ghép hoặc tái biên soạn toàn bộ hay một phần tài liệu làm thay đổi nội dung hoặc ý nghĩa kỹ thuật;
  • Tách câu hỏi, câu trả lời, số liệu, bảng biểu hoặc hình ảnh khỏi ngữ cảnh làm mất điều kiện áp dụng hoặc giới hạn công bố;
  • Xóa, che hoặc thay đổi tên SOTHADO, mã tài liệu, phiên bản, nguồn phát hành hoặc thông tin nhận diện;
  • Sử dụng nội dung của FAQ-01 để quảng bá, chứng minh tính năng, kinh doanh hoặc thương mại hóa sản phẩm khác;
  • Đăng tải bản đã chỉnh sửa dưới tên cá nhân, tổ chức hoặc thương hiệu khác;
  • Tạo tài liệu mới có nội dung gây nhầm lẫn rằng được SOTHADO xác nhận hoặc phát hành.

Khi trích dẫn một phần tài liệu cho mục đích tham khảo, cần ghi rõ nguồn, giữ nguyên ngữ cảnh và không làm sai lệch ý nghĩa kỹ thuật.

SOTHADO có quyền yêu cầu gỡ bỏ, cải chính và xử lý theo quy định pháp luật đối với các hành vi sao chép, cắt ghép, xuyên tạc hoặc sử dụng trái phép tài liệu.

23. THÔNG TIN LIÊN HỆ

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG MỚI SOTHADO

Địa chỉ: 148B, ngõ 120 đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP. Hà Nội

Điện thoại: 0965 752 222

Email: sothadohn@gmail.com

Website: Sothado.com

Khi cần hỗ trợ về cách sử dụng sản phẩm, tình huống thi công thực tế, điều kiện đặc biệt nhưng vẫn thuộc phạm vi vữa tô trát gốc xi măng hoặc cần làm rõ phạm vi áp dụng của FAQ-01/PDS-01, người sử dụng nên liên hệ trực tiếp với SOTHADO để được hỗ trợ kỹ thuật.

24. KIỂM SOÁT TÀI LIỆU

Hệ thống tài liệuSOTHADO Technical Documentation System – STDS
Loại tài liệuFrequently Asked Questions
Tên tiếng ViệtTài liệu câu hỏi thường gặp
Mã tài liệuFAQ-01
Phiên bảnRev.00
Tình trạngOfficial Release – Bản phát hành chính thức
Sản phẩm áp dụngPhụ gia trộn vữa chống nứt SOTHADO
Tài liệu tham chiếu kỹ thuậtPDS-01 Rev.00
Đơn vị phát hànhCông ty TNHH Công nghệ Xây dựng Mới SOTHADO
Ngày ban hành01/08/2026
Chu kỳ rà soátKhi có thay đổi kỹ thuật hoặc tối thiểu 12 tháng/lần
Phiên bản thay thếChưa có

Nguồn công bố chính thức

Trang FAQ-01: https://sothado.com/faq-01-phu-gia-tron-vua-chong-nut-sothado/

Bản PDF chính thức: FAQ-01 SOTHADO – Rev.00 – Official Release – 01/08/2026

Tài liệu kỹ thuật nền tảng: PDS-01 – Product Data Sheet